Thống kê số miền Trung ngày 23/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 68 | 11 |
| G.7 | 996 | 327 | 354 |
| G.6 | 6128 7375 5643 | 8488 5182 5322 | 7722 7951 4339 |
| G.5 | 4776 | 3998 | 0627 |
| G.4 | 74937 51042 44987 27085 69297 69495 99071 | 47072 17094 28768 87241 44373 00995 95209 | 80413 42514 64954 51542 51094 79885 22351 |
| G.3 | 98715 19855 | 39272 96221 | 04048 35350 |
| G.2 | 45141 | 12307 | 96654 |
| G.1 | 47380 | 72750 | 27950 |
| G.ĐB | 702727 | 124260 | 259086 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 43, 42, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 76, 71 |
| 8 | 87, 85, 80 |
| 9 | 96, 97, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 22, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 68, 60 |
| 7 | 72, 73, 72 |
| 8 | 88, 82 |
| 9 | 98, 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 13, 14 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 54, 51, 54, 51, 50, 54, 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |