Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 21 |
| G.7 | 845 | 121 |
| G.6 | 7215 2992 5485 | 2287 2803 3599 |
| G.5 | 6181 | 4505 |
| G.4 | 36391 28724 24421 18311 16513 12726 35355 | 82610 98244 79969 55539 46948 41791 66046 |
| G.3 | 96812 15752 | 58652 00780 |
| G.2 | 86828 | 27455 |
| G.1 | 29764 | 86042 |
| G.ĐB | 58612 | 66259 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 15, 11, 13, 12, 12 |
| 2 | 24, 21, 26, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 81 |
| 9 | 92, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 48, 46, 42 |
| 5 | 52, 55, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 99, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |