Thống kê số miền Trung ngày 22/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 67 |
| G.7 | 311 | 233 |
| G.6 | 1066 2881 2859 | 0224 2437 7635 |
| G.5 | 5620 | 2754 |
| G.4 | 77674 95985 50853 44326 31284 04387 87313 | 56958 74550 59374 61775 70967 46938 00915 |
| G.3 | 42869 40814 | 19603 27087 |
| G.2 | 93158 | 38727 |
| G.1 | 82622 | 10986 |
| G.ĐB | 820970 | 379557 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 13, 14 |
| 2 | 28, 20, 26, 22 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 59, 53, 58 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | 81, 85, 84, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 33, 37, 35, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 58, 50, 57 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |