Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 31 |
| G.7 | 358 | 100 |
| G.6 | 9296 8814 6617 | 7415 5175 9180 |
| G.5 | 5231 | 6564 |
| G.4 | 43862 78464 18724 89223 65234 85141 03948 | 45530 03104 46630 17356 28952 61848 92233 |
| G.3 | 85987 27663 | 93229 33416 |
| G.2 | 65299 | 92728 |
| G.1 | 15291 | 51026 |
| G.ĐB | 278959 | 112044 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14, 17 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 62, 64, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 99, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 29, 28, 26 |
| 3 | 31, 30, 30, 33 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |