Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 76 | 62 |
| G.7 | 008 | 438 |
| G.6 | 8666 2411 4593 | 3355 0775 7807 |
| G.5 | 8134 | 7274 |
| G.4 | 60317 82430 61017 90065 98509 15653 11270 | 60621 82202 28481 02229 11938 23486 87395 |
| G.3 | 39893 23778 | 52221 82497 |
| G.2 | 09805 | 71834 |
| G.1 | 93109 | 47504 |
| G.ĐB | 526053 | 521998 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09, 05, 09 |
| 1 | 11, 17, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 76, 70, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 29, 21 |
| 3 | 38, 38, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 95, 97, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |