Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 50 | 53 |
| G.7 | 754 | 874 | 651 |
| G.6 | 4309 5563 4208 | 7007 9807 6453 | 3421 9766 0117 |
| G.5 | 3978 | 0291 | 9907 |
| G.4 | 51711 75764 66736 06834 51875 45631 48234 | 23328 59893 47716 70133 14782 53491 35854 | 42992 86417 04175 43492 60024 19713 89471 |
| G.3 | 84410 26841 | 58865 71636 | 94255 94157 |
| G.2 | 09835 | 33443 | 60233 |
| G.1 | 02102 | 45580 | 17270 |
| G.ĐB | 198475 | 524843 | 235493 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 02 |
| 1 | 11, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 34, 31, 34, 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 78, 75, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 50, 53, 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 91, 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 17, 17, 13 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 51, 55, 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 71, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 92, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |