Thống kê số miền Trung ngày 18/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 21 |
| G.7 | 996 | 709 |
| G.6 | 0008 4726 8494 | 1093 1479 7926 |
| G.5 | 9809 | 8404 |
| G.4 | 22711 56341 64729 65708 80067 12370 37115 | 97014 16261 94162 01806 62794 82438 23440 |
| G.3 | 43710 81371 | 83464 34100 |
| G.2 | 76413 | 35559 |
| G.1 | 87292 | 87750 |
| G.ĐB | 616108 | 595528 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09, 08, 08 |
| 1 | 11, 15, 10, 13 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 06, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 26, 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 61, 62, 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |