Thống kê số miền Trung ngày 3/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 31 | 90 |
| G.7 | 880 | 327 | 665 |
| G.6 | 1681 1786 5400 | 6193 8791 2918 | 1254 7201 2915 |
| G.5 | 6583 | 2482 | 5165 |
| G.4 | 67883 62370 41921 48005 49795 83418 22434 | 18062 84172 66577 95432 33793 76026 71024 | 34990 23780 18034 57893 23081 63241 26667 |
| G.3 | 57668 30059 | 66683 63985 | 85621 67459 |
| G.2 | 24066 | 60835 | 97036 |
| G.1 | 43114 | 70289 | 35198 |
| G.ĐB | 908407 | 346115 | 757901 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 07 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80, 81, 86, 83, 83 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 27, 26, 24 |
| 3 | 31, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 82, 83, 85, 89 |
| 9 | 93, 91, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 65, 65, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 90, 90, 93, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |