Thống kê số miền Trung ngày 20/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 84 |
| G.7 | 556 | 415 |
| G.6 | 9831 7605 7486 | 8668 0985 2426 |
| G.5 | 0525 | 2908 |
| G.4 | 69173 59805 32972 02542 09358 79727 37110 | 98281 40321 00338 05502 40241 19389 08382 |
| G.3 | 72388 90715 | 77303 79238 |
| G.2 | 52747 | 98744 |
| G.1 | 67376 | 25954 |
| G.ĐB | 685180 | 571158 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 72, 76 |
| 8 | 86, 86, 88, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 85, 81, 89, 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |