Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 95 |
| G.7 | 016 | 910 |
| G.6 | 6646 7337 4974 | 6720 3440 9803 |
| G.5 | 3382 | 2021 |
| G.4 | 93052 32697 94354 68945 18786 79687 55071 | 62934 43911 80156 34293 24343 21341 08481 |
| G.3 | 91936 24996 | 76835 76944 |
| G.2 | 88046 | 44440 |
| G.1 | 11426 | 84509 |
| G.ĐB | 45307 | 84837 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 43, 46, 45, 46 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 82, 86, 87 |
| 9 | 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 34, 35, 37 |
| 4 | 40, 43, 41, 44, 40 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 95, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |