Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 96 |
| G.7 | 089 | 019 |
| G.6 | 5900 6472 4896 | 4405 8438 8122 |
| G.5 | 7565 | 0623 |
| G.4 | 42543 10003 71670 11770 97651 20553 88652 | 81955 61312 94862 69362 59313 20661 55719 |
| G.3 | 46152 88381 | 10381 19577 |
| G.2 | 87539 | 71763 |
| G.1 | 95028 | 61184 |
| G.ĐB | 476020 | 517744 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 53, 52, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79, 72, 70, 70 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19, 12, 13, 19 |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62, 62, 61, 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |