Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 67 |
| G.7 | 247 | 709 |
| G.6 | 5882 9558 5336 | 5579 7756 5616 |
| G.5 | 1552 | 3955 |
| G.4 | 06896 78664 59225 10566 29697 05740 30122 | 22697 55182 71152 73785 00471 29922 78003 |
| G.3 | 45191 91951 | 62648 10959 |
| G.2 | 86464 | 72896 |
| G.1 | 82411 | 57017 |
| G.ĐB | 19880 | 11920 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49, 47, 40 |
| 5 | 58, 52, 51 |
| 6 | 64, 66, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 96, 97, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 56, 55, 52, 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 97, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |