Thống kê số miền Trung ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 40 |
| G.7 | 896 | 480 |
| G.6 | 5383 1905 9002 | 9384 3980 2473 |
| G.5 | 4108 | 9953 |
| G.4 | 09874 41466 80580 44999 99683 36086 67010 | 39357 90980 39810 22499 82519 22633 14371 |
| G.3 | 32074 41495 | 08163 98007 |
| G.2 | 36196 | 06680 |
| G.1 | 11660 | 10634 |
| G.ĐB | 322588 | 950529 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02, 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 66, 60 |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 83, 80, 83, 86, 88 |
| 9 | 96, 99, 95, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | 80, 84, 80, 80, 80 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |