Thống kê số miền Trung ngày 1/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 95 | 09 |
| G.7 | 233 | 595 | 773 |
| G.6 | 6947 5064 1003 | 5398 8562 0818 | 5583 1141 7346 |
| G.5 | 0057 | 1347 | 0705 |
| G.4 | 46775 44006 23244 80985 20680 21054 13739 | 90956 74539 95754 46381 26718 49410 94548 | 79020 10401 38029 25515 90964 46972 60193 |
| G.3 | 75003 18745 | 09780 19688 | 68210 62414 |
| G.2 | 23033 | 09164 | 49694 |
| G.1 | 41739 | 75726 | 05853 |
| G.ĐB | 411501 | 665374 | 178459 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 03, 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33, 39, 33, 39 |
| 4 | 47, 44, 45 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18, 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 80, 88 |
| 9 | 95, 95, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05, 01 |
| 1 | 15, 10, 14 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |