Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 67 | 23 |
| G.7 | 872 | 094 |
| G.6 | 5673 2386 3007 | 9226 1001 8472 |
| G.5 | 6727 | 3209 |
| G.4 | 03375 26149 07620 62721 78749 02996 88544 | 69352 18865 25699 32357 11805 68553 43130 |
| G.3 | 93093 05966 | 24363 99718 |
| G.2 | 49838 | 76998 |
| G.1 | 11666 | 93185 |
| G.ĐB | 300146 | 305960 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 20, 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 49, 49, 44, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 66, 66 |
| 7 | 72, 73, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57, 53 |
| 6 | 65, 63, 60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94, 99, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |