Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 63 |
| G.7 | 058 | 154 |
| G.6 | 6669 9979 1065 | 8910 6202 1116 |
| G.5 | 7524 | 3939 |
| G.4 | 86078 13278 96233 11190 06491 02854 38306 | 22863 45676 57665 68576 38084 89075 95798 |
| G.3 | 90918 15182 | 99190 39722 |
| G.2 | 42879 | 17985 |
| G.1 | 25029 | 42510 |
| G.ĐB | 982230 | 450220 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 79, 78, 78, 79 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 16, 10 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 63, 65 |
| 7 | 76, 76, 75 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 98, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |