Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 36 |
| G.7 | 797 | 996 |
| G.6 | 0084 4738 8312 | 1478 3938 0163 |
| G.5 | 5811 | 8281 |
| G.4 | 62917 15220 09286 30905 96925 24899 63065 | 53791 73068 16826 45089 09662 45987 02616 |
| G.3 | 00826 83936 | 65488 77854 |
| G.2 | 67106 | 40129 |
| G.1 | 68083 | 73637 |
| G.ĐB | 13923 | 64027 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 12, 11, 17 |
| 2 | 20, 25, 26, 23 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 86, 83 |
| 9 | 97, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 29, 27 |
| 3 | 36, 38, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 68, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 89, 87, 88 |
| 9 | 96, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |