Thống kê số miền Trung ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 86 | 36 |
| G.7 | 636 | 979 | 624 |
| G.6 | 5890 2318 2694 | 8274 4298 5534 | 9288 8226 5446 |
| G.5 | 1085 | 2986 | 9872 |
| G.4 | 53701 34787 39736 22654 61988 42774 43658 | 63072 45135 88570 46453 22586 37596 99378 | 20468 92154 92905 00303 89552 36609 46393 |
| G.3 | 35159 95206 | 37493 44888 | 22970 84542 |
| G.2 | 25733 | 55632 | 53314 |
| G.1 | 61809 | 36641 | 51400 |
| G.ĐB | 535958 | 780766 | 305854 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 36, 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 54, 58, 59, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 87, 88 |
| 9 | 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 34, 35, 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 74, 72, 70, 78 |
| 8 | 86, 86, 86, 88 |
| 9 | 98, 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03, 09, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | 54, 52, 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |