Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 06 |
| G.7 | 714 | 387 |
| G.6 | 0680 8034 1553 | 4947 6570 9153 |
| G.5 | 3096 | 5863 |
| G.4 | 57634 61426 73046 12348 19424 38752 07037 | 49859 31527 95229 26048 21071 20949 47951 |
| G.3 | 77919 28816 | 56501 24426 |
| G.2 | 44344 | 33998 |
| G.1 | 14747 | 79967 |
| G.ĐB | 219848 | 506379 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 14, 19, 16 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 34, 34, 37 |
| 4 | 46, 48, 44, 47, 48 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 29, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 48, 49 |
| 5 | 53, 59, 51 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 70, 71, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |