Thống kê số miền Trung ngày 28/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 15 | 38 |
| G.7 | 340 | 411 | 399 |
| G.6 | 8885 1233 1095 | 6920 1634 9727 | 0018 0084 6698 |
| G.5 | 4309 | 0469 | 8221 |
| G.4 | 63314 84430 27443 76813 09471 04629 30756 | 27436 01245 45882 27355 85740 91843 52137 | 09544 42360 13630 39122 18470 62069 65478 |
| G.3 | 18663 22577 | 90059 32631 | 09081 24787 |
| G.2 | 11438 | 55819 | 47107 |
| G.1 | 47215 | 95070 | 91397 |
| G.ĐB | 76325 | 08373 | 66334 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 14, 13, 15 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 33, 30, 38 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 11, 19 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 34, 36, 37, 31 |
| 4 | 45, 40, 43 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 38, 30, 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 84, 81, 87 |
| 9 | 99, 98, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |