Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 80 |
| G.7 | 214 | 364 |
| G.6 | 3502 3470 6242 | 6219 3637 2514 |
| G.5 | 3724 | 7154 |
| G.4 | 47627 86403 67540 12549 58644 12742 75360 | 64041 23718 94598 71639 67477 32510 61939 |
| G.3 | 19704 49006 | 66835 28543 |
| G.2 | 68901 | 29756 |
| G.1 | 54229 | 19726 |
| G.ĐB | 333664 | 606142 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 04, 06, 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 27, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 40, 49, 44, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14, 18, 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 39, 39, 35 |
| 4 | 41, 43, 42 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |