Thống kê số miền Trung ngày 14/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 23 |
| G.7 | 129 | 254 |
| G.6 | 4160 0283 1699 | 6289 2843 4555 |
| G.5 | 4057 | 6357 |
| G.4 | 96924 64641 69190 78936 96308 25042 83560 | 60403 76008 11899 80432 67994 61936 04073 |
| G.3 | 83917 37407 | 35280 22201 |
| G.2 | 70789 | 30445 |
| G.1 | 75291 | 97676 |
| G.ĐB | 879244 | 027190 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 29, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41, 42, 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 99, 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 54, 55, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 99, 94, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |