Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 48 |
| G.7 | 766 | 678 |
| G.6 | 0313 5217 6994 | 7797 5838 3746 |
| G.5 | 7628 | 8022 |
| G.4 | 66718 84592 48703 91926 26561 34814 56068 | 44980 43461 98143 62086 65018 67526 89326 |
| G.3 | 99836 09342 | 35843 94002 |
| G.2 | 26035 | 21617 |
| G.1 | 58567 | 25396 |
| G.ĐB | 941988 | 700023 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13, 13, 17, 18, 14 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 61, 68, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 18, 17 |
| 2 | 22, 26, 26, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 46, 43, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 97, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |