Thống kê số miền Trung ngày 27/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 83 | 39 |
| G.7 | 149 | 641 | 580 |
| G.6 | 7361 0028 3931 | 9921 1062 8789 | 1709 6880 7645 |
| G.5 | 5067 | 5083 | 1194 |
| G.4 | 46838 92273 04429 86406 22887 63884 03583 | 55119 82091 31285 22632 06031 65263 22424 | 89624 05672 87198 02365 44129 16721 04019 |
| G.3 | 44022 43216 | 91319 55403 | 51463 58090 |
| G.2 | 04084 | 21294 | 69743 |
| G.1 | 13852 | 25443 | 58638 |
| G.ĐB | 115902 | 638868 | 561598 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28, 29, 22 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87, 84, 83, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 63, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 89, 83, 85 |
| 9 | 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24, 29, 21 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 94, 98, 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |