Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 71 |
| G.7 | 162 | 082 |
| G.6 | 2258 3590 9430 | 3371 1851 6733 |
| G.5 | 1951 | 8337 |
| G.4 | 95961 58561 27545 22001 37839 59942 62769 | 29250 50767 11327 14244 15888 27265 19658 |
| G.3 | 79135 98663 | 55289 37300 |
| G.2 | 67489 | 24567 |
| G.1 | 44225 | 68391 |
| G.ĐB | 586993 | 579483 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 39, 35 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 62, 61, 61, 69, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 50, 58 |
| 6 | 67, 65, 67 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 82, 88, 89, 83 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |