Thống kê số miền Trung ngày 23/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 59 |
| G.7 | 393 | 658 |
| G.6 | 8962 4983 9160 | 6667 8009 3006 |
| G.5 | 1426 | 3174 |
| G.4 | 92655 68670 26327 42358 05443 19561 11756 | 64424 35819 32910 93038 54574 00808 70563 |
| G.3 | 23848 32971 | 01710 37519 |
| G.2 | 51902 | 55377 |
| G.1 | 75302 | 87824 |
| G.ĐB | 860986 | 267123 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 51, 55, 58, 56 |
| 6 | 62, 60, 61 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 08 |
| 1 | 19, 10, 10, 19 |
| 2 | 24, 24, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 74, 74, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |