Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 24 | 20 |
| G.7 | 703 | 190 | 301 |
| G.6 | 8358 6240 6448 | 3570 4986 7012 | 4954 3492 2153 |
| G.5 | 0647 | 3382 | 5564 |
| G.4 | 94228 86835 65127 73764 10459 11154 57793 | 05038 20444 75835 92542 74548 60892 30435 | 14134 32892 52918 70822 08433 03284 46656 |
| G.3 | 32067 83200 | 52108 04444 | 71969 80500 |
| G.2 | 17774 | 65123 | 41381 |
| G.1 | 47775 | 03142 | 79149 |
| G.ĐB | 201445 | 238413 | 970358 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 40, 48, 47, 45 |
| 5 | 58, 59, 54 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 38, 35, 35 |
| 4 | 44, 42, 48, 44, 42 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 90, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54, 53, 56, 58 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 81 |
| 9 | 92, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |