Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 91 |
| G.7 | 680 | 979 |
| G.6 | 9253 7377 9761 | 5839 6338 5510 |
| G.5 | 5575 | 4763 |
| G.4 | 99143 43699 06989 34548 32657 05603 77686 | 56524 22417 51252 11785 76533 73977 69410 |
| G.3 | 08062 49306 | 92686 21583 |
| G.2 | 31241 | 01569 |
| G.1 | 67087 | 49917 |
| G.ĐB | 41567 | 70205 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 41, 43, 48, 41 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 61, 62, 67 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 80, 89, 86, 87 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 17, 10, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39, 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 85, 86, 83 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |