Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 42 |
| G.7 | 409 | 332 |
| G.6 | 3425 6795 1097 | 6290 7242 9952 |
| G.5 | 0396 | 9326 |
| G.4 | 48645 20664 69742 51838 06710 94007 21117 | 72717 29752 12379 64645 79769 46994 10776 |
| G.3 | 47019 27274 | 01899 39690 |
| G.2 | 36111 | 14621 |
| G.1 | 74313 | 30475 |
| G.ĐB | 189059 | 389344 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 10, 17, 19, 11, 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 95, 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 42, 45, 44 |
| 5 | 52, 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79, 76, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 94, 99, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |