Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 70 | 34 |
| G.7 | 073 | 567 | 179 |
| G.6 | 8917 7801 7741 | 1377 1935 7739 | 8312 2820 0427 |
| G.5 | 2140 | 6376 | 4347 |
| G.4 | 57261 64604 24468 22157 51135 10360 83955 | 32613 85794 22464 01172 88656 52714 09776 | 36427 07301 60484 81140 04123 01329 60542 |
| G.3 | 83331 04320 | 37724 79485 | 56940 37654 |
| G.2 | 33186 | 25066 | 53842 |
| G.1 | 04140 | 00460 | 56693 |
| G.ĐB | 11891 | 43825 | 74605 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 41, 40, 40 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 61, 68, 60 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 67, 64, 66, 60 |
| 7 | 70, 77, 76, 72, 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20, 27, 27, 23, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47, 40, 42, 40, 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |