Thống kê số miền Trung ngày 24/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 65 |
| G.7 | 731 | 596 |
| G.6 | 2372 3170 5120 | 2511 8638 1563 |
| G.5 | 9908 | 3858 |
| G.4 | 13193 68596 20551 24595 21773 58838 59662 | 98953 11526 45132 58937 88252 56036 36751 |
| G.3 | 59530 44695 | 24752 17384 |
| G.2 | 73162 | 31829 |
| G.1 | 44423 | 45898 |
| G.ĐB | 258605 | 762471 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 30, 31, 38, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 62, 62 |
| 7 | 72, 70, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 96, 95, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 38, 32, 37, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 53, 52, 51, 52 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |