Thống kê số miền Trung ngày 7/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 12 |
| G.7 | 813 | 506 |
| G.6 | 5288 2372 4304 | 7069 4882 6741 |
| G.5 | 4863 | 7514 |
| G.4 | 97965 16628 33505 57920 25372 13578 85768 | 56186 89134 44531 74501 46290 98733 83394 |
| G.3 | 71594 92634 | 27425 00157 |
| G.2 | 03005 | 21566 |
| G.1 | 69775 | 80174 |
| G.ĐB | 286733 | 706558 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63, 65, 68 |
| 7 | 72, 72, 78, 75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 31, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 90, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |