Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 34 |
| G.7 | 736 | 176 |
| G.6 | 2173 0367 3689 | 4237 7227 2431 |
| G.5 | 3719 | 6582 |
| G.4 | 14924 36107 94316 04419 84394 70873 42797 | 60588 79839 80446 20399 43556 94334 65515 |
| G.3 | 44315 05736 | 09465 02631 |
| G.2 | 23448 | 48966 |
| G.1 | 52617 | 02120 |
| G.ĐB | 347233 | 742694 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19, 16, 19, 15, 17 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 36, 36, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 34, 37, 31, 39, 34, 31 |
| 4 | 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 99, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |