Thống kê số miền Trung ngày 5/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 32 |
| G.7 | 688 | 100 |
| G.6 | 4329 3002 3918 | 4914 1229 5609 |
| G.5 | 2013 | 1210 |
| G.4 | 36276 61249 90529 63105 05996 94311 52001 | 57617 06762 87268 20783 50745 87661 46218 |
| G.3 | 05291 51063 | 22923 22328 |
| G.2 | 19305 | 95392 |
| G.1 | 58403 | 21582 |
| G.ĐB | 654806 | 998948 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 01, 05, 03, 06 |
| 1 | 18, 13, 11 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 14, 10, 17, 18 |
| 2 | 29, 23, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 68, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |