Thống kê số miền Trung ngày 31/8/2025

Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
G.8 | 69 | 59 | 58 |
G.7 | 837 | 146 | 840 |
G.6 | 6570 6196 8923 | 6350 4948 2743 | 5813 2584 5978 |
G.5 | 6464 | 5683 | 3276 |
G.4 | 73315 65831 07552 30557 04621 22810 86275 | 58569 65265 97633 57243 93304 17423 24751 | 35842 35276 11424 73124 49797 02131 87319 |
G.3 | 73766 76763 | 59464 15741 | 11701 17260 |
G.2 | 96164 | 26290 | 35230 |
G.1 | 68317 | 73670 | 01519 |
G.ĐB | 130770 | 791986 | 108959 |
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | - |
1 | 15, 10, 17 |
2 | 23, 21 |
3 | 37, 31 |
4 | - |
5 | 52, 57 |
6 | 69, 64, 66, 63, 64 |
7 | 70, 75, 70 |
8 | - |
9 | 96 |
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 04 |
1 | - |
2 | 23 |
3 | 33 |
4 | 46, 48, 43, 43, 41 |
5 | 59, 50, 51 |
6 | 69, 65, 64 |
7 | 70 |
8 | 83, 86 |
9 | 90 |
Đầu | Lô Tô |
---|---|
0 | 01 |
1 | 13, 19, 19 |
2 | 24, 24 |
3 | 31, 30 |
4 | 40, 42 |
5 | 58, 59 |
6 | 60 |
7 | 78, 76, 76 |
8 | 84 |
9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |