Thống kê số miền Trung ngày 19/6/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 31 | 02 |
| G.7 | 557 | 258 |
| G.6 | 6760 4416 7239 | 2646 3746 8205 |
| G.5 | 1850 | 8925 |
| G.4 | 78234 58965 38090 03562 32228 31937 64708 | 86777 98769 73797 69587 15647 93932 17739 |
| G.3 | 53140 25086 | 14902 53009 |
| G.2 | 54394 | 76221 |
| G.1 | 55853 | 18095 |
| G.ĐB | 386419 | 244344 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 39, 34, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57, 50, 53 |
| 6 | 60, 65, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 21 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 46, 46, 47, 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |