Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 61 |
| G.7 | 881 | 551 |
| G.6 | 3684 6715 8253 | 8621 1430 7051 |
| G.5 | 1966 | 9886 |
| G.4 | 75164 89668 93414 09868 08563 19859 05661 | 08060 22322 30085 67437 80602 67780 41375 |
| G.3 | 11726 40517 | 89138 32341 |
| G.2 | 60200 | 91875 |
| G.1 | 44090 | 55430 |
| G.ĐB | 70238 | 14201 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 14, 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 66, 64, 68, 68, 63, 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 30, 37, 38, 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 86, 85, 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |