Thống kê số miền Trung ngày 21/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 16 |
| G.7 | 981 | 109 |
| G.6 | 4667 4231 1182 | 4850 3644 5650 |
| G.5 | 5256 | 3731 |
| G.4 | 81109 12825 03925 78439 59080 97903 81144 | 01406 65694 08187 94815 76771 39344 30662 |
| G.3 | 62606 41459 | 37208 78661 |
| G.2 | 82029 | 04224 |
| G.1 | 74881 | 09936 |
| G.ĐB | 491067 | 328266 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 25, 29 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 82, 80, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 08 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 62, 61, 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |