Thống kê số miền Trung ngày 20/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 06 | 44 |
| G.7 | 186 | 079 | 727 |
| G.6 | 1681 1204 2389 | 5799 1977 3820 | 5410 8953 6326 |
| G.5 | 2492 | 0842 | 4023 |
| G.4 | 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679 | 81110 11379 27482 00670 94760 20592 09964 | 64467 33451 43916 67060 99831 31952 41050 |
| G.3 | 44907 58362 | 67790 16032 | 38024 75151 |
| G.2 | 86743 | 61793 | 02883 |
| G.1 | 24364 | 93485 | 84290 |
| G.ĐB | 136472 | 359736 | 048363 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 44, 48, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 62, 64 |
| 7 | 71, 79, 72 |
| 8 | 86, 81, 89 |
| 9 | 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 79, 77, 79, 70 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 99, 92, 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 27, 26, 23, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53, 51, 52, 50, 51 |
| 6 | 67, 60, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |