Thống kê số miền Trung ngày 18/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 94 |
| G.7 | 664 | 933 |
| G.6 | 1036 4939 9457 | 3975 9296 9031 |
| G.5 | 8895 | 0795 |
| G.4 | 89940 95852 66806 82980 82712 24556 94807 | 01271 28805 79486 18397 01298 03963 39961 |
| G.3 | 49354 99349 | 12116 64669 |
| G.2 | 67954 | 71116 |
| G.1 | 59784 | 26133 |
| G.ĐB | 216755 | 286057 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 57, 52, 56, 54, 54, 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 63, 61, 69 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94, 96, 95, 97, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |