Thống kê số miền Trung ngày 3/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 70 |
| G.7 | 320 | 028 |
| G.6 | 3079 5272 2680 | 6520 5998 0971 |
| G.5 | 8786 | 1743 |
| G.4 | 59612 99968 04437 51077 68902 77014 51486 | 43285 28323 86088 84659 61695 56779 12120 |
| G.3 | 01252 99543 | 77358 26795 |
| G.2 | 90477 | 41208 |
| G.1 | 69734 | 11851 |
| G.ĐB | 776181 | 942138 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16, 12, 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 79, 72, 77, 77 |
| 8 | 80, 86, 86, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 20, 23, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 58, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 71, 79 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 98, 95, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |