Thống kê số miền Trung ngày 20/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 85 | 75 |
| G.7 | 425 | 230 | 647 |
| G.6 | 7997 2912 4884 | 6369 6327 9229 | 3871 1728 6794 |
| G.5 | 6034 | 2132 | 0115 |
| G.4 | 58841 55995 32475 68202 16101 91037 19882 | 51064 98695 45715 25266 24684 81990 44520 | 85951 59662 35706 07366 02047 52819 40009 |
| G.3 | 50494 09247 | 19257 68038 | 70265 64377 |
| G.2 | 36111 | 32623 | 74339 |
| G.1 | 63200 | 41011 | 61097 |
| G.ĐB | 262369 | 583406 | 641366 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 01, 00 |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84, 82 |
| 9 | 97, 95, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 27, 29, 20, 23 |
| 3 | 30, 32, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 64, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 95, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62, 66, 65, 66 |
| 7 | 75, 71, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |