Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 63 |
| G.7 | 380 | 288 |
| G.6 | 7299 8750 7751 | 1059 2637 9641 |
| G.5 | 1988 | 8344 |
| G.4 | 95393 00475 30307 88141 85327 08303 79501 | 47468 65475 91539 74470 24108 22138 99790 |
| G.3 | 27142 14322 | 01573 26832 |
| G.2 | 37801 | 76776 |
| G.1 | 12931 | 27712 |
| G.ĐB | 28501 | 38806 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 01, 01, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | 98, 99, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 39, 38, 32 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 75, 70, 73, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |