Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 67 |
| G.7 | 977 | 614 |
| G.6 | 2754 7105 8697 | 9154 2461 0896 |
| G.5 | 9559 | 4270 |
| G.4 | 84537 45658 09582 15982 00856 46171 75958 | 47207 57897 18709 83644 05272 53972 14821 |
| G.3 | 42017 94975 | 71590 10643 |
| G.2 | 00700 | 38599 |
| G.1 | 49580 | 62081 |
| G.ĐB | 009233 | 595568 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 00 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59, 58, 56, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 71, 75 |
| 8 | 82, 82, 80 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 61, 68 |
| 7 | 70, 72, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96, 97, 90, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |