Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 11 | 31 |
| G.7 | 748 | 236 | 561 |
| G.6 | 0445 0265 2238 | 7806 9198 2937 | 0650 4444 6562 |
| G.5 | 2011 | 7526 | 7212 |
| G.4 | 71064 26547 69240 72287 49195 91773 97406 | 87355 38052 28874 81274 30186 04605 96792 | 09506 88877 31912 59528 11259 68000 88391 |
| G.3 | 90063 87306 | 20504 73701 | 90094 27983 |
| G.2 | 99261 | 51019 | 26377 |
| G.1 | 76319 | 86113 | 04218 |
| G.ĐB | 159464 | 159585 | 020239 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 45, 47, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 64, 63, 61, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 04, 01 |
| 1 | 11, 19, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 98, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | 12, 12, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |