Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 20 | 86 |
| G.7 | 840 | 948 |
| G.6 | 9037 9954 9319 | 6768 3494 1714 |
| G.5 | 2674 | 6287 |
| G.4 | 06561 57698 64076 35637 14218 05175 81611 | 94521 64615 55352 43555 49376 25318 43756 |
| G.3 | 24226 98209 | 18612 22994 |
| G.2 | 31386 | 56168 |
| G.1 | 52304 | 70725 |
| G.ĐB | 425244 | 174386 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04 |
| 1 | 19, 18, 11 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74, 76, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 15, 18, 12 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 52, 55, 56 |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 87, 86 |
| 9 | 94, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |