Thống kê số miền Trung ngày 1/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 56 |
| G.7 | 907 | 862 |
| G.6 | 6307 8550 5439 | 0085 8964 9484 |
| G.5 | 9271 | 4867 |
| G.4 | 10138 90572 74465 67669 12984 57262 49244 | 34670 46614 02093 81440 14739 92160 01537 |
| G.3 | 16458 80743 | 24287 35961 |
| G.2 | 73810 | 60372 |
| G.1 | 86390 | 55350 |
| G.ĐB | 462115 | 920735 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 50, 50, 58 |
| 6 | 65, 69, 62 |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 37, 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 62, 64, 67, 60, 61 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 85, 84, 87 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |