Thống kê số miền Trung ngày 18/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 71 | 60 |
| G.7 | 508 | 930 | 591 |
| G.6 | 2446 8666 1307 | 1181 3334 5194 | 5031 2618 2129 |
| G.5 | 6546 | 4965 | 6929 |
| G.4 | 02853 99550 54667 31748 40170 36006 53196 | 65254 95141 30686 00606 97060 28974 72402 | 03827 65479 03260 04774 78782 16434 42998 |
| G.3 | 05118 96159 | 44196 47021 | 40351 18766 |
| G.2 | 03493 | 93671 | 71710 |
| G.1 | 55617 | 21443 | 59533 |
| G.ĐB | 473634 | 134220 | 388588 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08, 07, 06 |
| 1 | 18, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 46, 48 |
| 5 | 53, 50, 59 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 71, 74, 71 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 29, 29, 27 |
| 3 | 31, 34, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 60, 66 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 91, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |