Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 20 | 55 |
| G.7 | 341 | 392 | 785 |
| G.6 | 1707 3813 6453 | 5503 8092 5739 | 0652 6315 4224 |
| G.5 | 7688 | 6391 | 8771 |
| G.4 | 56035 85418 10079 19066 58566 90717 22932 | 21199 52491 55803 13210 36369 16060 33145 | 95764 06076 99388 75802 61924 38803 30105 |
| G.3 | 79806 32209 | 88752 32669 | 42729 38455 |
| G.2 | 01573 | 70726 | 18228 |
| G.1 | 59489 | 74561 | 47306 |
| G.ĐB | 25780 | 87507 | 18817 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 09 |
| 1 | 13, 18, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 88, 89, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 60, 69, 61 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 92, 92, 91, 99, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 05, 06 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 24, 24, 29, 28 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55, 52, 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |