Thống kê số miền Trung ngày 30/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 44 |
| G.7 | 962 | 565 |
| G.6 | 9205 1877 4821 | 6105 5038 8553 |
| G.5 | 6640 | 1599 |
| G.4 | 29465 22693 48998 21734 42237 29547 51953 | 40807 58434 85005 73739 54614 73832 77853 |
| G.3 | 56103 95520 | 62061 96409 |
| G.2 | 75359 | 85134 |
| G.1 | 80114 | 89617 |
| G.ĐB | 766403 | 388232 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03, 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23, 21, 20 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07, 05, 09 |
| 1 | 14, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 34, 39, 32, 34, 32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 65, 61 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |